mũ bình thiên

Học thuật
Thân thiện
mũ bình thiên

Nhà vua đội mũ bình thiên trong buổi lễ tế trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại của nhà vua đội khi thực hiện nghi lễ tế trời: "mũ bình thiên" một loại nghi lễ đặc biệt, biểu tượng cho quyền uy tối cao của thiên tử, được vua sử dụng trong các buổi tế lễ trọng thể, đặc biệt lễ tế trời (tế Giao).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi lễ tế đàn Nam Giao, nhà vua trang trọng đội mũ bình thiên.
    • Mũ bình thiên một phần không thể thiếu trong trang phục nghi lễ của hoàng đế thời phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đội mũ bình thiên": cụm từ chỉ nghi thức trang trọng, biểu thị việc thiên tử thực thi quyền lực được trời trao.
    • Lễ đăng quang của vua bao gồm nghi thức đội mũ bình thiên.
Biến thể từ gần giằng
  • miện (n): loại của vua chúa thời xưa, thường được trang trí cầu kỳ, có thể dùng trong các dịp khác nhau.
  • Nón ngự (n): từ cổ, chỉ loại nón/ dành riêng cho vua.
Từ đồng nghĩa
  • tế (n): dùng trong nghi lễ tế tự (có thể dùng cho các tầng lớp khác, không chỉ riêng vua).
  • cửu long (n): một loại của vua thêu hình chín con rồng, cũng mang ý nghĩa tương tự về quyền uy tối thượng.
Lưu ý
  • "Mũ bình thiên" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, sử sách hoặc khi miêu tả nghi lễ cung đình thời phong kiến. Từ này không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại.
mũ bình thiên

Nhà vua đội mũ bình thiên trong buổi lễ tế trời.

  1. của vua đội lúc đi tế.